Thứ 6, 09/10/2026

Thống kê tần suất lô tô Bình Dương

Thống kê tần suất lô tô Bình Dương: số lần xuất hiện của từng cặp số 00–99 trong 30 kỳ gần nhất (20/03/2026 – 09/10/2026).

Bảng tần suất 00–99 (30 kỳ)

004
011
027
036
048
057
066
076
0810
095
103
115
124
134
147
154
163
178
183
198
204
219
227
234
246
256
262
276
287
295
308
315
325
337
344
358
366
375
389
399
401
418
426
4311
442
453
465
476
488
493
506
514
527
533
546
554
562
578
586
599
608
618
625
633
642
653
664
674
684
695
707
718
7212
733
744
757
766
777
785
795
805
814
824
835
843
8511
865
874
880
891
906
914
924
935
946
955
965
974
988
992

Về nhiều nhất

SốLầnSố kỳ có%
721292.22
431182.04
8511112.04
081091.85
21981.67
38971.67
39981.67
59961.67
04881.48
17871.48
19881.48
30871.48
35871.48
41871.48
48871.48

Về ít nhất

SốLầnSố kỳ có%
88000
89110.19
40110.19
01110.19
99220.37
64220.37
56220.37
44220.37
26220.37
84330.56
73330.56
65330.56
63330.56
53330.56
49320.56

Bảng tần suất lô tô theo ngày (15 kỳ gần nhất)

Số09/1002/1025/0918/0911/0904/0928/0821/0814/0807/0831/0724/0717/0710/0703/07Σ
00112
0111
0211226
0311114
041111116
0511114
061113
071124
0811125
0911215
1011
11123
12112
1311
1421115
15112
161113
171113
18112
1911114
2011
211113
221124
2311
24111115
250
26112
27213
2811114
29123
301113
311113
3211
3311114
34112
351113
36123
37112
382114
39112
400
4111215
421111116
4312115
440
450
4622
4711114
4811215
490
501113
51213
5211114
530
54112
5511
5611
57213
581113
592114
6011114
611113
621113
63112
6411
65112
6611
671113
681113
691113
701113
711113
7211114
7311
742114
75112
761113
77112
78112
79123
8011114
81112
82213
831113
84112
8511111117
861113
870
880
890
90112
9111
921113
9311114
94112
951113
96112
9722
981113
99112

Thống kê liên quan

Tần suất các đài khác

Câu hỏi thường gặp

Tần suất lô tô là gì?
Tần suất lô tô là số lần một cặp số (2 số cuối của các giải) xuất hiện trong một khoảng số kỳ quay. Ví dụ 30 kỳ miền Bắc có 810 lô tô (27 × 30).