Thứ 6, 09/10/2026

Thống kê tần suất lô tô Huế

Thống kê tần suất lô tô Huế: số lần xuất hiện của từng cặp số 00–99 trong 30 kỳ gần nhất (28/06/2026 – 05/10/2026).

Bảng tần suất 00–99 (30 kỳ)

008
016
024
035
046
057
067
073
088
096
103
112
124
136
142
155
166
174
184
195
204
212
223
236
247
255
266
277
288
293
303
317
326
334
345
356
365
373
385
398
405
417
424
436
445
457
463
478
485
492
503
517
526
534
548
5512
5610
573
581
594
602
610
622
635
648
656
665
673
687
694
703
7111
725
737
745
755
764
773
786
797
808
8110
828
834
841
855
867
874
888
897
907
915
9210
9310
946
952
966
979
986
995

Về nhiều nhất

SốLầnSố kỳ có%
551282.22
7111102.04
561091.85
811091.85
921081.85
931081.85
97981.67
00871.48
08871.48
28871.48
39881.48
47871.48
54881.48
64871.48
80861.48

Về ít nhất

SốLầnSố kỳ có%
61000
84110.19
58110.19
95220.37
62220.37
60220.37
49220.37
21220.37
14220.37
11220.37
77330.56
70330.56
67330.56
57330.56
50330.56

Bảng tần suất lô tô theo ngày (15 kỳ gần nhất)

Số05/1004/1028/0927/0921/0920/0914/0913/0907/0906/0931/0830/0824/0823/0817/08Σ
00121116
0111114
021113
031113
0411
051124
0611125
07112
0812115
09112
1011
1111
1211
13213
14112
1511114
16111115
17112
1811
19112
20112
210
2211
23112
24111115
2511114
261113
27112
28112
29123
3011
311113
321113
33112
341113
351113
361113
371113
38112
391111116
401113
41211116
4222
431113
44112
4511114
460
472114
4811114
490
5011
51123
5211
53112
54111115
55111137
5611114
5711
580
59112
6011
610
6211
63123
641124
65112
661113
67112
6833
691214
70112
71111126
721113
731113
741113
7522
761113
7711
782125
790
801113
81111115
821113
83112
840
85112
861113
8711
881214
8911
9022
9111
92121127
9311114
941113
95112
961113
971113
981113
991113

Thống kê liên quan

Tần suất các đài khác

Câu hỏi thường gặp

Tần suất lô tô là gì?
Tần suất lô tô là số lần một cặp số (2 số cuối của các giải) xuất hiện trong một khoảng số kỳ quay. Ví dụ 30 kỳ miền Bắc có 810 lô tô (27 × 30).